- Độ phân giải 600 x 600dpi
- Khổ giấy lớn nhất A0
- Tốc độ copy(bản/phút) 8 bản/phút
- Thời gian copy bản đầu(s) 18 giây
- Độ phóng to tối đa(%) 400
- Độ thu nhỏ tối đa(%) 25
- Kiểu kết nối • Paralell
- Base-TX/10 Base-T USB 2.0
- Bộ nhớ trong(MB) 80
- Thời gian khởi động(s) 6 giây
- Kích thước 1230 x 690 x 1070mm
- Trọng lượng(kg) 195 kg
- Kích thước bản gốc ( rộng x dài ) : Theo hệ số chuẩn quốc tế Metric: 210 x 182 mm – 914 x 6000 mm.
- Kích thước bản copy (rộng x dài ) : Theo hệ số chuẩn quốc tế Metric: A0 – A4.
- Khay giấy cuộn chạy tự động : 210 x 210 mm – 914 x 6000 mm (dài tối đa 6 m).
- Khay tay : 210 x 182 mm – 914 x 2000 mm (dài tối đa 2 m).
- Sao chụp tỷ lệ : Theo hệ số Metric: Đầy kích thước : 100% (1:1).
- Thu nhỏ : 25%, 35.4%, 50%, 70.7% Thu A0 -> A4.
- Phóng to : 141.4%, 200.0%, 282.8%, 400.0% Phóng A4 -> A0.
- Tỷ lệ phóng to : 25 – 200% (0.1% bước).
- Tỷ lệ phóng to : 200 – 400% (0.2% bước).
- Tốc độ sao chụp : 7 bản /phút (khổ giấy A1).
- Thời gian khởi động : Dưới 2 phút.
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên : 18 giây (khổ giấy A1), 25 giây(khổ giấy A0).
- Số lượng copy liên tục : 99 bản.
- Dung lượng chứa giấy copy :02 cuộn / 01 khay tay.
- Quá trình sao chép: Copy kỹ thuật số
- Tốc độ copy: 6 mét mỗi phút, 4.5 bản mỗi phút (A0), 8 bản sao cho mỗi phút (A1)
- Độ phân giải: 600 dpi
- Nhiều bản sao: Tối đa 99
- Thời gian khởi động: ít hơn 130 giây
- Tốc độ bản chụp đầu tiên: 18 giây (A1), 25 giây (A0)
- Giảm / mở rộng: 4R/4E
- Phóng to, thu nhỏ: 25 – 400% (trong 0,1% bước)
- Bộ nhớ: 1 GB
- Ổ cứng: 80 GB (2 x 40 GB)
- Giấy công suất đầu vào: tiêu chuẩn: 1 cuộn nạp (2 cuộn) khay tay
- Công suất giấy: 99 tờ A1 (giấy thường)
- Phía sau: 10 tờ A0/A1 (giấy thường)

